Warning: fopen(/www/www.thuenhasg.com/runtime/logs/sql/202603/20260308-log.log): failed to open stream: No space left on device in /www/www.thuenhasg.com/src/Components/Help.php on line 71

Warning: fwrite() expects parameter 1 to be resource, bool given in /www/www.thuenhasg.com/src/Components/Help.php on line 72

Warning: fclose() expects parameter 1 to be resource, bool given in /www/www.thuenhasg.com/src/Components/Help.php on line 73

Warning: fopen(/www/www.thuenhasg.com/runtime/logs/sql/202603/20260308-log.log): failed to open stream: No space left on device in /www/www.thuenhasg.com/src/Components/Help.php on line 71

Warning: fwrite() expects parameter 1 to be resource, bool given in /www/www.thuenhasg.com/src/Components/Help.php on line 72

Warning: fclose() expects parameter 1 to be resource, bool given in /www/www.thuenhasg.com/src/Components/Help.php on line 73
[1 ảnh]Phòng đơn tiêu chuẩn số 3 gần NUS, Curtin, SIM_西部公寓Thuê chung - LZ Homes

Phòng đơn tiêu chuẩn số 3 gần NUS, Curtin, SIM

S$ 1,800.00 từ/tháng
Mã căn: 50489
  • Gần bến xe buýt
  • Gần ga MRT
  • Gần khu ẩm thực
  • Gần siêu thị
  • Gần trung tâm mua sắm
Thuê chung
Hình thức thuê
Phòng một giường
Loại phòng
-
Diện tích phòng
-
Hướng
Cửa sổ ngoài
Cửa sổ
-
Tầng
西部公寓
15 Mount Sinal Rise,Singapore 276906
Cách SINGAPORE POLYTECHNIC 1.0km
  • 27min
  • 9min
  • 27min
  • 7min
Tư vấn cho thuê

Thông tin thuê

Thời gian vào ở Có thể vào ở bất cứ lúc nào

Chi tiết giá thuê (SGD)

  • Kỳ hạn 12 tháng
  • Kỳ hạn 6 tháng
Chính sách ưu đãi giá thuê xin liên hệ tư vấn
Thanh toán mỗi 12 tháng
S$1,800.00/tháng
Thanh toán mỗi 6 tháng
S$1,900.00/tháng
Thanh toán mỗi 6 tháng
S$2,000.00/tháng

Chi phí khác

Tiền cọc thuê 1 tháng cọc (trả lại khi hết hợp đồng)
Phí đăng ký 200 SGD/người (thu 1 lần)

Thông tin căn hộ

Máy điều hòa
Tủ quần áo
Ghế
Bàn
Giường
Máy giặt
Tủ lạnh
Phòng gym
Hồ bơi
Sân thể thao
Khu BBQ
Khu giải trí
Phòng học
Phòng giặt
Nhận hộ bưu kiện
An ninh
距离sim 2.6公里,公交14分钟至SIM(包括步行时间) 距离nus 2.9公里,公交24分钟(包括步行时间) 设施:沙发套装,全套家具家电,床品用品,毛毯,衣架,吹风机,微波炉,烤箱,电熨斗,洗衣机,烘干机 核心特点: 大! 大! 大!

Lịch sử xem

Trường học gần đây (Gợi ý: thời gian đi lại dựa trên trung bình lịch sử, có thể thay đổi theo tình hình giao thông)

Khoảng cách đến đại học

Căn khác cùng vị trí